cleanup position
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (môn bóng chày):
- Vị trí thứ tư trong đội hình đánh bóng: Đây là vị trí của người đánh bóng thứ tư trong lượt đánh của một đội. Vị trí này thường được giao cho vận động viên đánh bóng mạnh và giỏi nhất trong đội, với kỳ vọng sẽ "dọn sạch" (clean up) các vận động viên đã có mặt trên gôn (base runners) về ghi điểm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The coach placed his most powerful hitter in the cleanup position. (Huấn luyện viên đã xếp tay đánh bóng mạnh nhất của mình vào vị trí thứ tư.)
- Batting in the cleanup position comes with a lot of pressure to drive in runs. (Đánh bóng ở vị trí thứ tư đi kèm với rất nhiều áp lực phải đưa được đồng đội về ghi điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To bat cleanup": Động từ cụm, có nghĩa là đảm nhiệm vị trí đánh bóng thứ tư trong đội hình.
- After his amazing season, he was asked to bat cleanup for the team. (Sau mùa giải tuyệt vời, anh ấy được yêu cầu đảm nhiệm vị trí đánh bóng thứ tư cho đội.)
Biến thể và từ gần giống
- Cleanup hitter (n): Người đánh bóng ở vị trí thứ tư; tay đánh bóng chủ lực.
- The cleanup hitter hit a home run with the bases loaded. (Tay đánh bóng chủ lực đã đánh một cú home run khi các gôn đều có người.)
Từ đồng nghĩa
- Fourth batter: Người đánh bóng thứ tư.
- Cleanup hitter: Tay đánh bóng chủ lực (như đã nêu ở trên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến riêng cho từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến riêng cho từ này)
Noun
- (môn bóng chày)vị trí thứ tư trong đội bóng, thường được giao cho vận động viên giỏi nhất.